Bảng giá vé máy bay quốc tế của Vietnam Airlines | Ve may bay Vietnam Airlines di cac nuoc | vé bay Vietnam Airlines đi Quốc Tế | Bảng giá vé Vietnam Airlines đi các nước | điểm bán vé máy bay Vietnam Airlines đi các nước | ve may bay Vietnam Airlines | phong ve may bay Vietnam Airlines | ve may bay Quoc Te Vietnam Airlines | ve may bay gia re Vietnam Airlines | ve may bay khuyen mai Vietnam Airlines | Ve may bay He Vietnam Airlines | ve may bay tet Vietnam AirlinesBảng giá vé máy bay Quốc Tế của VIETNAM AIRLINES
- Các giá
dưới đây là
giá một chiều, giá khứ hồi gấp hai lần giá một chiều.
- Giá chưa bao gồm VAT
và các loại thuế, lệ phí khác.
- Tùy thuộc vào tình
trạng chỗ, các mức giá cao hơn có thể được áp dụng.
- Các
mức giá dưới đây
áp dụng cho các vé xuất từ ngày 10/03/2010 đến hết ngày 31/12/2010
Quý khách mua vé có thể liên hệ phòng vé gần nhất hoặc gọi 04.23.240.240
- 04.66637567
Từ |
Đến |
Giá khứ hồi từ |
Hạng dịch vụ |
Ghi chú |
|
Hà Nội |
Bắc Kinh |
685 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Bắc Kinh |
355 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Bangkok |
337 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Bangkok |
87 USD |
Hạng phổ thông |
Giá khuyến mại đặc biệt |
|
Hà Nội |
Busan |
975 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Busan |
595 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Côn Minh |
555 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Côn Minh |
265 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Frankfurt |
3,035 USD |
Hạng thương gia |
Khởi hành từ 10/9/09 đến 31/12/09 |
|
Hà Nội |
Frankfurt |
875 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Fukuoka |
1,335 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Fukuoka |
815 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Hong Kong |
775 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Hong Kong |
365 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
497 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Kuala Lumpur |
147 USD |
Hạng phổ thông |
Giá khuyến mại đặc biệt |
|
Hà Nội |
Luang Prabang |
467 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Luang Prabang |
247 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Melbourne |
1,975 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Melbourne |
785 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Moscow |
2,735 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Moscow |
775USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Nagoya |
1,335 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Nagoya |
815 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Osaka |
1,335 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Osaka |
815 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Paris |
3,035 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Paris |
875 USD |
Hạng phổ thông |
|
|
Hà Nội |
Phnom Penh |
667 USD |
Hạng thương gia |
|
|
Hà Nội |
Phnom Penh |
357 USD |
|
|
Tag: gia ve may bay moscow-hanoi, gia ve may bay hcm di phuket thai lan, gia ve may bay h, giá vé tà u tuyến \\\\\\\\\\\\\\\\, giá ve may bay tu hong kong di toronto, giave, giá vé xe MAI LINH đi bình định, gia ve tau tu lao cai ve ha noi, gia ve may bay Hà Nội – Côn Min, giá bay vietnam-toronto, giaÌ, ve may bay di california, ve may bay di my gia re 2010, ve may bay di nga, ve may bay ha noi den nhat ban, vé đi Hà Lan, ve mot chieu di pusan han quoc, vé di kiep, vé máy bay khuyến mại đi taipei, bay sang lào,
|
|